锁定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "锁定" (suǒdìng) mang nghĩa "khóa lại, cố định, tập trung vào", kết hợp bởi 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 锁定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khóa lại, cố định, tập trung vào
Ví dụ (5)
离开座位时,请记得锁定电脑屏幕。
Khi rời khỏi chỗ ngồi, xin hãy nhớ khóa màn hình máy tính.
When you leave your seat, please remember to lock your computer screen.
警方已经锁定了两名嫌疑人。
Cảnh sát đã xác định và khóa mục tiêu hai kẻ tình nghi.
The police have already identified two suspects.
我们提前预订机票,锁定了优惠价格。
Chúng tôi đặt trước vé máy bay, chốt (cố định) được mức giá ưu đãi.
We booked our flights in advance and locked in a discounted fare.
他的目光紧紧锁定在那个神秘的盒子上。
Ánh mắt của anh ấy tập trung cao độ (khóa chặt) vào chiếc hộp bí ẩn đó.
His gaze was fixed tightly on that mysterious box.
导弹已经锁定目标,随时准备发射。
Tên lửa đã khóa mục tiêu, sẵn sàng phóng bất cứ lúc nào.
The missile has already locked onto the target and is ready to launch at any moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây