所属
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "所属" (suǒshǔ) mang nghĩa "thuộc về, trực thuộc", kết hợp bởi 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 所属
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thuộc về, trực thuộc
Ví dụ (5)
请问你所属的部门是什么?
Xin hỏi bộ phận trực thuộc của bạn là gì?
May I ask which department you belong to?
请把这些文件放到所属的文件夹里。
Vui lòng đặt những tài liệu này vào thư mục trực thuộc của chúng.
Please put these documents into their respective folders.
该公司所属的集团是一家跨国企业。
Tập đoàn mà công ty này trực thuộc là một doanh nghiệp đa quốc gia.
The group that the company belongs to is a multinational corporation.
每个人都回到了自己所属的岗位。
Mỗi người đều đã trở về vị trí trực thuộc của mình.
Everyone returned to their respective posts.
这个岛屿所属的国家是越南。
Quốc gia mà hòn đảo này thuộc về là Việt Nam.
The country this island belongs to is Vietnam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây