诉苦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诉苦" (sù//kǔ) mang nghĩa "than thở, kể lể nỗi khổ", kết hợp bởi 诉 (sù - tố): "Kiện" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诉苦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'sù / kǔ')
Nghĩa:than thở, kể lể nỗi khổ
Ví dụ (5)
他一遇到困难就向我诉苦。
Cứ mỗi khi gặp khó khăn là anh ấy lại than thở với tôi.
Whenever he runs into difficulties, he comes to me to complain.
她向闺蜜诉苦,说婆婆不好相处。
Cô ấy kể lể nỗi khổ với bạn thân rằng mẹ chồng rất khó sống chung.
She complained to her best friend that her mother-in-law was hard to get along with.
别总是向别人诉苦,要自己解决问题。
Đừng lúc nào cũng than thở với người khác, phải tự mình giải quyết vấn đề.
Don't always complain to others; solve your problems yourself.
工作很累,但我却无处诉苦。
Công việc rất mệt mỏi, nhưng tôi lại chẳng biết than thở cùng ai.
Work is exhausting, but I have no one to complain to.
喝了几杯酒后,他开始向大家诉苦。
Sau khi uống vài ly rượu, anh ấy bắt đầu kể lể nỗi khổ với mọi người.
After a few drinks, he began pouring out his grievances to everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây