ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诉苦
sù//kǔ
than thở, kể lể nỗi khổ
Hán việt: tố khổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "诉苦" (sù//kǔ) mang nghĩa "than thở, kể lể nỗi khổ", kết hợp bởi 诉 (sù - tố): "Kiện" + 苦 (kǔ - khổ): "Đắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉). • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦).

Thành phần cấu tạo

诉苦
sù//kǔ
than thở, kể lể nỗi khổ
诉
sù • tố
Kiện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)
苦
kǔ • khổ
Đắng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'sù / kǔ')
Nghĩa:than thở, kể lể nỗi khổ
Ví dụ (5)
tā他yí一yùdào遇到kùnnán困难jiù就xiàng向wǒ我sùkǔ诉苦。
Cứ mỗi khi gặp khó khăn là anh ấy lại than thở với tôi.
Whenever he runs into difficulties, he comes to me to complain.
tā她xiàng向guī闺mì蜜sùkǔ诉苦,shuō说pópo婆婆bù不hǎo好xiāngchǔ相处。
Cô ấy kể lể nỗi khổ với bạn thân rằng mẹ chồng rất khó sống chung.
She complained to her best friend that her mother-in-law was hard to get along with.
bié别zǒngshì总是xiàng向biérén别人sùkǔ诉苦,yào要zìjǐ自己jiějué解决wèntí问题。
Đừng lúc nào cũng than thở với người khác, phải tự mình giải quyết vấn đề.
Don't always complain to others; solve your problems yourself.
gōngzuò工作hěn很lèi累,dàn但wǒ我què却wú无chù处sùkǔ诉苦。
Công việc rất mệt mỏi, nhưng tôi lại chẳng biết than thở cùng ai.
Work is exhausting, but I have no one to complain to.
hē喝le了jǐ几bēi杯jiǔ酒hòu后,tā他kāishǐ开始xiàng向dàjiā大家sùkǔ诉苦。
Sau khi uống vài ly rượu, anh ấy bắt đầu kể lể nỗi khổ với mọi người.
After a few drinks, he began pouring out his grievances to everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây