树枝
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "树枝" (shùzhī) mang nghĩa "cành cây, nhành cây", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 枝 (zhī - chi): "Cành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 枝: Cây (木) chia nhánh (支) tỏa ra, phần nhỏ mọc từ thân, cành 枝.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 树枝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cành cây, nhành cây
Ví dụ (5)
小鸟停在树枝上。
Con chim nhỏ đậu trên cành cây.
A little bird perched on a branch.
强风吹断了许多树枝。
Gió mạnh đã thổi gãy nhiều cành cây.
The strong wind snapped many branches.
秋天到了,树枝上的叶子都变黄了。
Mùa thu đến rồi, lá trên cành cây đều chuyển sang màu vàng.
Autumn has arrived, and the leaves on the branches have all turned yellow.
孩子们在捡干树枝生火。
Những đứa trẻ đang nhặt cành cây khô để nhóm lửa.
The children are picking up dry branches to make a fire.
这只猴子在树枝之间跳来跳去。
Con khỉ này nhảy qua nhảy lại giữa các cành cây.
The monkey is jumping from branch to branch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây