树荫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "树荫" (shùyīn) mang nghĩa "bóng cây, bóng râm", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 荫 (yīn / yìn - âm): "bóng râm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 荫: Tán cỏ cây xanh mát (艹) vươn rộng tạo ra khoảng râm mát (阴) che nắng cho người đi đường nghỉ chân dưới bóng râm (荫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 树荫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bóng cây, bóng râm
Ví dụ (5)
我们在树荫下休息。
Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.
We rested in the shade of the tree.
老爷爷在树荫里喝茶。
Ông lão đang uống trà trong bóng mát cây.
The old man is drinking tea in the shade of the tree.
夏天在树荫下乘凉非常舒服。
Mùa hè hóng mát dưới bóng cây vô cùng thoải mái.
It's very pleasant to keep cool in the shade during summer.
孩子们正在树荫下玩耍。
Bọn trẻ đang chơi đùa dưới bóng cây.
The children are playing in the shade of the tree.
浓密的树荫是避暑的好地方。
Bóng cây rậm rạp là một nơi tránh nóng lý tưởng.
The dense shade is a great place to escape the summer heat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây