售价
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "售价" (shòujià) mang nghĩa "giá bán", kết hợp bởi 售 (shòu - thụ): "bán" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 售: Người thợ săn bắt được chú chim đuôi ngắn (隹) liền mở miệng (口) rao mời khắp chợ để bán cho khách qua đường (售). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giá bán
Ví dụ (5)
这款手机的售价是多少?
Giá bán của mẫu điện thoại này là bao nhiêu?
What is the selling price of this phone?
这辆汽车的售价太高了。
Giá bán của chiếc ô tô này quá cao.
The selling price of this car is too high.
产品的实际售价可能会有所不同。
Giá bán thực tế của sản phẩm có thể sẽ có chút khác biệt.
The actual selling price of the product may vary.
他们决定降低商品的售价以吸引顾客。
Họ quyết định giảm giá bán của hàng hóa để thu hút khách hàng.
They decided to lower the selling price of the goods to attract customers.
建议零售价和最终售价不一样。
Giá bán lẻ đề xuất và giá bán cuối cùng không giống nhau.
The suggested retail price is different from the final selling price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây