首批
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "首批" (shǒupī) mang nghĩa "lô đầu tiên, đợt đầu", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 批 (pī - phê): "Lô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 首批
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lô đầu tiên, đợt đầu
Ví dụ (5)
首批产品已经发货了。
Lô sản phẩm đầu tiên đã được giao rồi.
The first batch of products has already been shipped.
这是首批进口的汽车。
Đây là đợt xe ô tô nhập khẩu đầu tiên.
These are the first batch of imported cars.
首批志愿者明天将到达灾区。
Đợt tình nguyện viên đầu tiên ngày mai sẽ đến vùng thiên tai.
The first group of volunteers will arrive in the disaster area tomorrow.
公司宣布了首批裁员名单。
Công ty đã công bố danh sách cắt giảm nhân sự đợt đầu.
The company announced the first batch of layoffs.
首批疫苗已经分配到各个医院。
Lô vắc-xin đầu tiên đã được phân bổ đến các bệnh viện.
The first batch of vaccines has already been distributed to various hospitals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây