首创
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "首创" (shǒuchuàng) mang nghĩa "khởi xướng đầu tiên, sáng tạo đầu tiên", kết hợp bởi 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát" + 创 (chuàng - sáng): "Tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首). • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 首创
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khởi xướng đầu tiên, sáng tạo đầu tiên
Ví dụ (5)
这项技术是他们公司首创的。
Công nghệ này do công ty họ tiên phong khởi xướng.
This technology was pioneered by their company.
他首创了一种全新的教学方法。
Anh ấy là người đầu tiên tạo ra một phương pháp giảng dạy hoàn toàn mới.
He pioneered a completely new teaching method.
这种商业模式在国内属于首创。
Mô hình kinh doanh này thuộc loại tiên phong ở trong nước.
This business model is the first of its kind in the country.
鲁迅首创了中国现代白话小说。
Lỗ Tấn là người tiên phong sáng tác tiểu thuyết bạch thoại hiện đại Trung Quốc.
Lu Xun pioneered modern Chinese vernacular fiction.
该品牌首创的环保包装受到了广泛好评。
Bao bì thân thiện với môi trường do thương hiệu này tiên phong tạo ra đã nhận được sự đánh giá cao rộng rãi.
The eco-friendly packaging pioneered by the brand has received widespread praise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây