创业
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "创业" (chuàngyè) mang nghĩa "khởi nghiệp", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 创业
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khởi nghiệp, lập nghiệp, bắt đầu kinh doanh, gầy dựng cơ nghiệp.
Ví dụ (5)
现在越来越多的大学生选择毕业后自主创业。
Hiện nay ngày càng nhiều sinh viên lựa chọn tự khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Nowadays, more and more college students choose to start their own businesses after graduation.
创业初期总是充满了艰辛和挑战。
Giai đoạn đầu khởi nghiệp luôn đầy rẫy gian nan và thử thách.
The early stages of starting a business are always full of hardships and challenges.
政府出台了很多政策支持青年创业。
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp.
The government has introduced many policies to support young people in starting businesses.
他分享了自己的创业经验和失败教训。
Anh ấy đã chia sẻ kinh nghiệm khởi nghiệp và những bài học thất bại của mình.
He shared his entrepreneurial experience and the lessons he learned from failure.
如果你想创业,首先要有一个好的商业计划。
Nếu bạn muốn khởi nghiệp, trước tiên phải có một kế hoạch kinh doanh tốt.
If you want to start a business, the first thing you need is a good business plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây