适度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "适度" (shìdù) mang nghĩa "vừa phải, điều độ", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 适度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vừa phải, điều độ
Ví dụ (5)
适度运动对身体有好处。
Tập thể dục điều độ rất tốt cho sức khỏe.
Moderate exercise is good for your health.
医生建议他适度饮酒。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống rượu vừa phải.
The doctor advised him to drink in moderation.
工作再忙也要适度休息。
Công việc dù bận rộn đến mấy cũng cần nghỉ ngơi điều độ.
No matter how busy work gets, you should still take breaks in moderation.
我们应该提倡适度消费。
Chúng ta nên đề xướng việc tiêu dùng vừa phải.
We should advocate moderate consumption.
适度的紧张可以提高工作效率。
Căng thẳng vừa phải có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
A moderate amount of stress can improve work efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây