视察
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "视察" (shìchá) mang nghĩa "đi kiểm tra thực tế", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 视察
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi kiểm tra thực tế
Ví dụ (5)
总统视察了这家工厂。
Tổng thống đã thị sát nhà máy này.
The president inspected the factory.
市长明天将去视察灾区。
Thị trưởng ngày mai sẽ đi kiểm tra tại chỗ vùng thiên tai.
The mayor will inspect the disaster area tomorrow.
领导在视察时强调了安全的重要性。
Lãnh đạo trong lúc thị sát đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn.
During the inspection, the leader emphasized the importance of safety.
视察组抵达了学校。
Đoàn kiểm tra đã đến trường học.
The inspection team arrived at the school.
他经常下基层视察工作。
Ông ấy thường xuyên xuống cơ sở để thị sát công việc.
He often goes to the grassroots level to inspect the work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây