施行
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "施行" (shīxíng) mang nghĩa "thi hành, áp dụng", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thi hành, áp dụng
Ví dụ (5)
新法律将于明年一月一日起施行。
Luật mới sẽ bắt đầu thi hành từ ngày 1 tháng 1 năm sau.
The new law will come into effect on January 1 next year.
这项新政策已经在全国范围内施行。
Chính sách mới này đã được áp dụng trên phạm vi toàn quốc.
This new policy has already been implemented nationwide.
学校决定施行新的管理制度。
Trường học quyết định thi hành chế độ quản lý mới.
The school has decided to implement a new management system.
该规定自发布之日起施行。
Quy định này được thi hành kể từ ngày ban hành.
This regulation shall take effect as of the date of its promulgation.
医生决定对他施行手术。
Bác sĩ quyết định tiến hành phẫu thuật cho anh ấy.
The doctor decided to operate on him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây