失效
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "失效" (shī//xiào) mang nghĩa "hết hiệu lực, không còn tác dụng", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'shī / xiào')
Nghĩa:hết hiệu lực, không còn tác dụng
Ví dụ (5)
这份合同已经失效了。
Bản hợp đồng này đã hết hiệu lực rồi.
This contract is no longer valid.
密码已失效,请重新设置。
Mật khẩu đã hết hiệu lực, vui lòng thiết lập lại.
The password has expired. Please reset it.
这种药过期失效了。
Loại thuốc này đã quá hạn và không còn tác dụng.
This medicine has expired and is no longer effective.
该法律从明天起失效。
Đạo luật này sẽ hết hiệu lực kể từ ngày mai.
This law will cease to be effective starting tomorrow.
这个链接已经失效。
Đường liên kết này đã không còn tác dụng (hết hạn).
This link is no longer valid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây