ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
失效
shī//xiào
hết hiệu lực, không còn tác dụng
Hán việt: thất hiệu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "失效" (shī//xiào) mang nghĩa "hết hiệu lực, không còn tác dụng", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).

Thành phần cấu tạo

失效
shī//xiào
hết hiệu lực, không còn tác dụng
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'shī / xiào')
Nghĩa:hết hiệu lực, không còn tác dụng
Ví dụ (5)
zhè这fèn份hétong合同yǐjīng已经shīxiào失效le了。
Bản hợp đồng này đã hết hiệu lực rồi.
This contract is no longer valid.
mìmǎ密码yǐ已shīxiào失效,qǐng请chóngxīn重新shèzhì设置。
Mật khẩu đã hết hiệu lực, vui lòng thiết lập lại.
The password has expired. Please reset it.
zhè这zhǒng种yào药guòqī过期shīxiào失效le了。
Loại thuốc này đã quá hạn và không còn tác dụng.
This medicine has expired and is no longer effective.
gāi该fǎlǜ法律cóng从míngtiān明天qǐ起shīxiào失效。
Đạo luật này sẽ hết hiệu lực kể từ ngày mai.
This law will cease to be effective starting tomorrow.
zhè这gè个liànjiē链接yǐjīng已经shīxiào失效。
Đường liên kết này đã không còn tác dụng (hết hạn).
This link is no longer valid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây