ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
社团
shètuán
câu lạc bộ, đoàn thể, hội
Hán việt: xã đoàn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "社团" (shètuán) mang nghĩa "câu lạc bộ, đoàn thể, hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).

Thành phần cấu tạo

社团
shètuán
câu lạc bộ, đoàn thể, hội
社
shè • xã
xã hội
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất (bên phải)
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng, nhân tài (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:câu lạc bộ, đoàn thể, hội
Ví dụ (5)
dàxué大学lǐ里yǒu有hěn很duō多bùtóng不同de的shètuán社团。
Trong trường đại học có rất nhiều câu lạc bộ khác nhau.
There are many different student clubs at the university.
wǒ我jīnnián今年jiārù加入le了shèyǐng摄影shètuán社团。
Năm nay tôi đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.
I joined the photography club this year.
zhè这gè个shètuán社团de的huódòng活动fēicháng非常yǒuyìsi有意思。
Hoạt động của câu lạc bộ này vô cùng thú vị.
The activities of this club are very interesting.
tā她shì是wǒmen我们xuéxiào学校wǔdǎo舞蹈shètuán社团de的tuánzhǎng团长。
Cô ấy là trưởng câu lạc bộ khiêu vũ của trường chúng tôi.
She is the president of the dance club at our school.
cānjiā参加shètuán社团kěyǐ可以jiéjiāo结交gèngduō更多de的xīn新péngyou朋友。
Tham gia câu lạc bộ có thể kết giao thêm nhiều bạn mới.
Joining clubs can help you make more new friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây