社团
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "社团" (shètuán) mang nghĩa "câu lạc bộ, đoàn thể, hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:câu lạc bộ, đoàn thể, hội
Ví dụ (5)
大学里有很多不同的社团。
Trong trường đại học có rất nhiều câu lạc bộ khác nhau.
There are many different student clubs at the university.
我今年加入了摄影社团。
Năm nay tôi đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.
I joined the photography club this year.
这个社团的活动非常有意思。
Hoạt động của câu lạc bộ này vô cùng thú vị.
The activities of this club are very interesting.
她是我们学校舞蹈社团的团长。
Cô ấy là trưởng câu lạc bộ khiêu vũ của trường chúng tôi.
She is the president of the dance club at our school.
参加社团可以结交更多的新朋友。
Tham gia câu lạc bộ có thể kết giao thêm nhiều bạn mới.
Joining clubs can help you make more new friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây