社论
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "社论" (shèlùn) mang nghĩa "xã luận, bài bình luận của tòa soạn", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 社论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xã luận, bài bình luận của tòa soạn
Ví dụ (5)
这篇社论引起了广泛的讨论。
Bài xã luận này đã gây ra một cuộc thảo luận rộng rãi.
This editorial sparked widespread discussion.
报纸的头版刊登了一篇重要社论。
Trang nhất của tờ báo đã đăng một bài xã luận quan trọng.
An important editorial was published on the front page of the newspaper.
他是这家报社的社论主笔。
Anh ấy là cây bút viết xã luận chính của tòa soạn này.
He is the chief editorial writer of this newspaper.
今天的社论猛烈抨击了政府的经济政策。
Bài xã luận hôm nay đã chỉ trích gay gắt chính sách kinh tế của chính phủ.
Today's editorial sharply criticized the government's economic policies.
许多读者写信回应了昨天发表的那篇社论。
Nhiều độc giả đã viết thư phản hồi lại bài xã luận được đăng ngày hôm qua.
Many readers wrote letters in response to the editorial published yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây