山冈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "山冈" (shāngāng) mang nghĩa "đồi nhỏ, sườn đồi", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 冈 (gāng - cương): "đỉnh đồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 冈: Đường giao nhau (乂) nằm gọn bên dưới sườn núi bao quanh (冂) tạo nên phần sống núi và đỉnh đồi cao (冈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 山冈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồi nhỏ, sườn đồi
Ví dụ (5)
太阳慢慢地落到了山冈后面。
Mặt trời từ từ lặn xuống sau ngọn đồi nhỏ.
The sun slowly sank behind the hill.
孩子们在山冈上快乐地奔跑。
Những đứa trẻ vui vẻ chạy nhảy trên sườn đồi.
The children ran happily over the hill.
这座山冈上长满了野花。
Trên ngọn đồi này mọc đầy hoa dại.
This hill is covered with wildflowers.
我们爬上山冈,俯瞰着整个村庄。
Chúng tôi trèo lên đồi nhỏ, nhìn bao quát toàn bộ ngôi làng.
We climbed up the hill and looked down over the whole village.
远处的那座山冈就是我们的目的地。
Ngọn đồi ở phía xa kia chính là điểm đến của chúng ta.
That hill in the distance is our destination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây