儒学
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "儒学" (rúxué) mang nghĩa "Nho học, học thuyết Nho giáo", kết hợp bởi 儒 (rú - nho): "học giả Nho giáo" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儒: Con người (亻) có học thức uyên bác luôn được xã hội cần đến (需) để dạy chữ và giữ gìn đạo lý chính là bậc học giả Nho giáo (儒). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 儒学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nho học, học thuyết Nho giáo
Ví dụ (5)
儒学对中国文化产生了深远的影响。
Nho học đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với văn hóa Trung Quốc.
Confucianism has had a profound influence on Chinese culture.
他在大学里专门研究儒学。
Anh ấy chuyên nghiên cứu Nho học ở trường đại học.
He specializes in the study of Confucianism at university.
儒学提倡仁义礼智信。
Học thuyết Nho giáo đề xướng nhân, nghĩa, lễ, trí, tín.
Confucianism advocates benevolence, righteousness, propriety, wisdom, and trustworthiness.
韩国和日本也保留了许多儒学传统。
Hàn Quốc và Nhật Bản cũng bảo tồn nhiều truyền thống Nho học.
South Korea and Japan have also preserved many Confucian traditions.
现代社会仍然可以从儒学中汲取智慧。
Xã hội hiện đại vẫn có thể tiếp thu trí tuệ từ học thuyết Nho giáo.
Modern society can still draw wisdom from Confucianism.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây