如实
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "如实" (rúshí) mang nghĩa "đúng sự thật, thành thật", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 如实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đúng sự thật, thành thật
Ví dụ (5)
请如实回答我的问题。
Xin hãy trả lời câu hỏi của tôi đúng với thực tế.
Please answer my question truthfully.
他把当时的情况如实地向上级汇报了。
Anh ấy đã báo cáo lại tình hình lúc đó với cấp trên đúng như sự thật.
He reported the situation at the time to his superiors truthfully.
遇到困难要如实反映,不能隐瞒。
Gặp khó khăn phải phản ánh đúng sự thật, không được che giấu.
When you encounter difficulties, you should report them truthfully and not conceal anything.
新闻报道必须如实客观。
Tin tức đưa tin bắt buộc phải đúng sự thật và khách quan.
News reports must be truthful and objective.
只要你如实交代,我们会宽大处理。
Chỉ cần cậu khai báo đúng sự thật, chúng tôi sẽ xử lý khoan hồng.
As long as you confess truthfully, we will deal with you leniently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây