ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
容颜
róngyán
nhan sắc, dung mạo
Hán việt: dung nhan
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "容颜" (róngyán) mang nghĩa "nhan sắc, dung mạo", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 颜 (yán - nhan): "màu sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜).

Thành phần cấu tạo

容颜
róngyán
nhan sắc, dung mạo
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
颜
yán • nhan
màu sắc
彦
Chữ Ngạn
người tài đức, học thức / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhan sắc, dung mạo
Ví dụ (5)
suìyuè岁月méiyǒu没有zài在tā她de的róngyán容颜shàng上liúxià留下hénjì痕迹。
Năm tháng không để lại dấu vết trên dung mạo của cô ấy.
The years have left no trace on her face.
tā她yōngyǒu拥有qīngguóqīngchéng倾国倾城de的róngyán容颜。
Cô ấy sở hữu nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành.
She has breathtaking beauty.
zòngrán纵然róngyán容颜lǎo老qù去,wǒ我duì对nǐ你de的ài爱yīrán依然bú不biàn变。
Cho dù dung mạo có già đi, tình yêu anh dành cho em vẫn không thay đổi.
Even if your beauty fades with age, my love for you will remain unchanged.
shuìmián睡眠bùzú不足huì会yǐngxiǎng影响rén人de的róngyán容颜。
Thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến nhan sắc của con người.
Lack of sleep can affect a person's complexion.
zhè这kuǎn款hùfūpǐn护肤品néng能bāngzhù帮助nǐ你bǎochí保持qīngchūn青春de的róngyán容颜。
Sản phẩm dưỡng da này có thể giúp bạn duy trì nhan sắc thanh xuân.
This skincare product can help you maintain a youthful appearance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây