ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
日趋
rìqū
ngày càng, dần dần
Hán việt: nhật xu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "日趋" (rìqū) mang nghĩa "ngày càng, dần dần", kết hợp bởi 日 (rì - nhật): "ngày" + 趋 (qū - xu): "đi nhanh về phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 趋: Bước chân chạy nhanh (走) hướng về phía bó cỏ non (刍) thể hiện xu hướng tiến tới, chạy theo mục tiêu (趋).

Thành phần cấu tạo

日趋
rìqū
ngày càng, dần dần
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa
趋
qū • xu
đi nhanh về phía
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi nhanh
刍
Chữ Sô
Bó cỏ non / âm đọc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:ngày càng, dần dần
Ví dụ (5)
zhèlǐ这里de的jiāotōng交通rìqū日趋wánshàn完善。
Giao thông ở đây ngày càng hoàn thiện.
Transportation here is becoming increasingly well-developed.
wǒmen我们de的shēnghuó生活shuǐpíng水平rìqū日趋tígāo提高。
Mức sống của chúng ta ngày càng được nâng cao.
Our standard of living is steadily improving.
liǎng两guó国zhījiān之间de的guānxi关系rìqū日趋jǐnzhāng紧张。
Mối quan hệ giữa hai nước ngày càng căng thẳng.
Relations between the two countries are becoming increasingly tense.
shìchǎng市场jìngzhēng竞争rìqū日趋jīliè激烈。
Cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt.
Market competition is becoming increasingly fierce.
suízhe随着niánlíng年龄de的zēngzhǎng增长,tā他de的sīxiǎng思想rìqū日趋chéngshú成熟。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, suy nghĩ của anh ấy ngày càng chín chắn.
As he grows older, his thinking is becoming increasingly mature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây