确诊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "确诊" (quèzhěn) mang nghĩa "chẩn đoán xác định", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确诊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chẩn đoán xác định
Ví dụ (5)
他昨天被确诊为癌症。
Anh ấy đã được chẩn đoán xác định mắc bệnh ung thư vào hôm qua.
He was diagnosed with cancer yesterday.
确诊病例的数量仍在增加。
Số lượng ca bệnh được chẩn đoán xác định vẫn đang tăng lên.
The number of confirmed cases is still increasing.
早期确诊和治疗非常重要。
Việc chẩn đoán xác định và điều trị sớm là vô cùng quan trọng.
Early diagnosis and treatment are very important.
医生需要更多的检查才能确诊。
Bác sĩ cần nhiều xét nghiệm hơn mới có thể chẩn đoán xác định.
The doctor needs more tests to make a diagnosis.
她被确诊感染了新冠病毒。
Cô ấy đã được chẩn đoán xác định nhiễm virus corona.
She was diagnosed with a COVID-19 infection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây