确凿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "确凿" (quèzáo) mang nghĩa "chắc chắn, có bằng chứng rõ ràng", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 凿 (záo - tạc): "Đục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 凿: Người thợ cầm mũi kim loại sắc như cụm cỏ nhọn (丵) giã mạnh xuống hố đá sâu (凵) để đục đẽo, chạm khắc (凿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确凿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chắc chắn, có bằng chứng rõ ràng
Ví dụ (5)
证据确凿,他无法抵赖。
Bằng chứng rõ ràng, anh ta không thể chối cãi.
The evidence is conclusive, and he cannot deny it.
我们需要确凿的事实,而不是凭空猜测。
Chúng tôi cần những sự thật chắc chắn, chứ không phải là đoán mò vô căn cứ.
We need solid facts, not baseless speculation.
警方已经掌握了确凿的证据。
Cảnh sát đã nắm giữ những bằng chứng xác thực.
The police have already obtained conclusive evidence.
除非有确凿的证据,否则不要轻易下结论。
Trừ khi có bằng chứng chắc chắn, nếu không thì đừng dễ dàng đưa ra kết luận.
Do not jump to conclusions unless there is conclusive evidence.
这个论点建立在确凿的数据基础之上。
Luận điểm này được xây dựng trên nền tảng dữ liệu xác thực.
This argument is based on solid data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây