凿子
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "凿子" (záozi) mang nghĩa "Đục", kết hợp bởi 凿 (záo - tạc): "Đục" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凿: Người thợ cầm mũi kim loại sắc như cụm cỏ nhọn (丵) giã mạnh xuống hố đá sâu (凵) để đục đẽo, chạm khắc (凿). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凿子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đục
Ví dụ (3)
木工用凿子修木头。
Thợ mộc dùng cái đục để sửa gỗ.
The carpenter uses a chisel to shape the wood.
这把凿子很锋利。
Cái đục này rất sắc.
This chisel is very sharp.
他把凿子放在工具箱里。
Anh ấy đặt cái đục vào hộp dụng cụ.
He put the chisel in the toolbox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây