ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凿子
záozi
Đục
Hán việt: tạc tử
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "凿子" (záozi) mang nghĩa "Đục", kết hợp bởi 凿 (záo - tạc): "Đục" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凿: Người thợ cầm mũi kim loại sắc như cụm cỏ nhọn (丵) giã mạnh xuống hố đá sâu (凵) để đục đẽo, chạm khắc (凿). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

凿子
záozi
Đục
凿
záo • tạc
Đục
凵
Bộ Khảm
Há miệng, hố sâu (bao phía dưới)
丵
Chữ Trạc
Cỏ mọc rậm rạp (bên trong)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đục
Ví dụ (3)
mùgōng木工yòng用záozi凿子xiū修mùtou木头。
Thợ mộc dùng cái đục để sửa gỗ.
The carpenter uses a chisel to shape the wood.
zhè这bǎ把záozi凿子hěn很fēnglì锋利。
Cái đục này rất sắc.
This chisel is very sharp.
tā他bǎ把záozi凿子fàng放zài在gōngjùxiāng工具箱lǐ里。
Anh ấy đặt cái đục vào hộp dụng cụ.
He put the chisel in the toolbox.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây