确立
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "确立" (quèlì) mang nghĩa "xác lập", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xác lập, thiết lập (vững chắc), định hình.
Ví dụ (5)
这家公司确立了在行业中的领导地位。
Công ty này đã xác lập được địa vị lãnh đạo trong ngành.
This company has established its leading position in the industry.
两国正式确立了外交关系。
Hai nước đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.
The two countries formally established diplomatic relations.
你要先确立自己的人生目标。
Bạn phải xác lập mục tiêu cuộc đời mình trước đã.
You should first establish your life goals.
这种新理论的确立经历了一个漫长的过程。
Sự xác lập của lý thuyết mới này đã trải qua một quá trình đằng đẵng.
The establishment of this new theory went through a long process.
我们要确立以人为本的管理理念。
Chúng ta phải xác lập quan niệm quản lý lấy con người làm gốc.
We need to establish a people-oriented management philosophy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây