缺失
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "缺失" (quēshī) mang nghĩa "sự thiếu hụt, sự mất mát", kết hợp bởi 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 缺失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:sự thiếu hụt, sự mất mát
Ví dụ (5)
他童年时期父爱的缺失,对他性格影响很大。
Sự thiếu hụt tình cha trong thời thơ ấu có ảnh hưởng rất lớn đến tính cách của anh ấy.
The lack of a father's love in his childhood had a great impact on his personality.
由于关键数据的缺失,我们无法得出结论。
Do sự thiếu hụt dữ liệu quan trọng, chúng tôi không thể đưa ra kết luận.
Due to the lack of key data, we were unable to draw a conclusion.
这个管理制度还存在一些缺失,需要进一步完善。
Chế độ quản lý này vẫn còn tồn tại một số sự thiếu hụt, cần được hoàn thiện thêm.
There are still some gaps in this management system, and it needs to be further improved.
维生素的缺失会导致多种疾病。
Sự thiếu hụt vitamin sẽ dẫn đến nhiều loại bệnh tật.
A lack of vitamins can lead to various diseases.
历史档案的缺失让我们很难了解当时的真相。
Sự mất mát hồ sơ lịch sử khiến chúng ta rất khó tìm hiểu sự thật lúc bấy giờ.
The absence of historical archives makes it very difficult for us to understand the truth of what happened at the time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây