千钧一发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "千钧一发" (qiānjūn-yīfà) mang nghĩa "ngàn cân treo sợi tóc, tình thế cực kỳ nguy cấp", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 钧 (jūn - quân): "Quân (đơn vị cân nặng)" + 一 (yī - nhất): "số một" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 钧: Đúc những khối kim loại (钅) có trọng lượng chia đều đặn (匀) dùng làm đơn vị đo lường cổ gọi là ngàn cân, quân (钧). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ngàn cân treo sợi tóc, tình thế cực kỳ nguy cấp
Ví dụ (5)
在这千钧一发之际,他勇敢地冲了上去。
Trong lúc ngàn cân treo sợi tóc này, anh ấy đã dũng cảm xông lên.
At this critical moment, he bravely rushed forward.
警察在千钧一发的时刻解救了人质。
Cảnh sát đã giải cứu con tin trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc.
The police rescued the hostages at the critical moment.
炸弹还有十秒钟就要爆炸了,真是千钧一发!
Quả bom chỉ còn 10 giây nữa là phát nổ, thật sự là tình thế nguy nan!
The bomb was going to explode in just ten seconds—what a critical moment!
就在这千钧一发的关头,救护车赶到了。
Ngay trong thời khắc ngàn cân treo sợi tóc này, xe cấp cứu đã đến nơi.
At that very critical juncture, the ambulance arrived.
消防员在千钧一发之际把孩子从火海中救了出来。
Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi biển lửa trong lúc ngàn cân treo sợi tóc.
At the critical moment, the firefighter rescued the child from the sea of flames.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây