平常心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "平常心" (píngcháng xīn) mang nghĩa "tâm thế bình thản, giữ bình thường", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 常 (cháng - thường): "thường" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tâm thế bình thản, giữ bình thường
Ví dụ (5)
无论遇到什么困难,我们都要保持平常心。
Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải giữ tâm thái bình thường.
No matter what difficulties we encounter, we should remain calm and level-headed.
考试的时候,保持一颗平常心非常重要。
Khi làm bài thi, việc giữ một tâm thái bình thường là vô cùng quan trọng.
It is very important to stay calm during an exam.
他以平常心面对这次失败。
Anh ấy đối mặt với thất bại lần này bằng một tâm bình thường.
He faced this failure with a calm attitude.
拥有平常心,才能体会到生活中简单的快乐。
Có tâm bình thường, mới có thể cảm nhận được những niềm vui giản dị trong cuộc sống.
Only by maintaining a calm state of mind can one appreciate life's simple joys.
她用平常心看待名利,从不刻意追求。
Cô ấy nhìn nhận danh lợi bằng tâm bình thường, không bao giờ cố ý theo đuổi.
She views fame and fortune with equanimity and never deliberately pursues them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây