聘任
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "聘任" (pìnrèn) mang nghĩa "bổ nhiệm công khai, thuê giữ chức vụ", kết hợp bởi 聘 (pìn - sính): "thuê" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聘任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bổ nhiệm công khai, thuê giữ chức vụ
Ví dụ (5)
学校聘任他为客座教授。
Trường học bổ nhiệm anh ấy làm giáo sư thỉnh giảng.
The school appointed him as a visiting professor.
董事会决定聘任她为公司总经理。
Hội đồng quản trị quyết định bổ nhiệm cô ấy làm tổng giám đốc công ty.
The board of directors decided to appoint her as the company's general manager.
这项职务的聘任期为三年。
Thời hạn bổ nhiệm cho chức vụ này là ba năm.
The term of appointment for this position is three years.
我们打算聘任一位有经验的法律顾问。
Chúng tôi dự định thuê một cố vấn pháp lý có kinh nghiệm.
We plan to appoint an experienced legal adviser.
由于表现不佳,公司解除了对他的聘任。
Do biểu hiện không tốt, công ty đã hủy bỏ quyết định bổ nhiệm đối với anh ấy.
Due to poor performance, the company terminated his appointment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây