扭头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扭头" (niǔ//tóu) mang nghĩa "ngoảnh đầu, quay đầu lại", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扭头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'niǔ / tóu')
Nghĩa:ngoảnh đầu, quay đầu lại
Ví dụ (5)
他扭头看了我一眼。
Anh ấy ngoảnh đầu lại nhìn tôi một cái.
He turned his head and glanced at me.
生气后,她扭头就走。
Sau khi tức giận, cô ấy ngoảnh đầu bước đi luôn.
After getting angry, she turned her head and walked away.
听到叫声,我立刻扭头看过去。
Nghe thấy tiếng gọi, tôi lập tức quay đầu nhìn sang.
Hearing the shout, I immediately turned my head to look.
孩子不吃药,扭头避开了勺子。
Đứa trẻ không chịu uống thuốc, ngoảnh đầu né chiếc thìa.
The child refused to take the medicine and turned his head away from the spoon.
她走到门口,又扭头对我笑了笑。
Cô ấy đi đến cửa, lại quay đầu mỉm cười với tôi.
She walked to the door, then turned her head and smiled at me again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây