扭曲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扭曲" (niǔqū) mang nghĩa "bóp méo, biến dạng", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扭曲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:bóp méo, biến dạng
Ví dụ (5)
媒体不应该扭曲事实。
Truyền thông không nên bóp méo sự thật.
The media should not distort the facts.
他的脸因为痛苦而扭曲了。
Khuôn mặt anh ấy biến dạng vì đau đớn.
His face was twisted in pain.
长期的压力会导致心理扭曲。
Áp lực trong thời gian dài có thể dẫn đến tâm lý bị bóp méo.
Long-term stress can lead to psychological distortion.
铁门在高温下严重扭曲变形。
Cánh cửa sắt bị bóp méo biến dạng nghiêm trọng dưới nhiệt độ cao.
The iron gate became badly warped and deformed under the high temperature.
请不要故意扭曲我的意思。
Xin đừng cố tình bóp méo ý của tôi.
Please don't deliberately twist my meaning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây