目不转睛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "目不转睛" (mùbùzhuǎnjīng) mang nghĩa "mắt không rời, chăm chú nhìn không chớp", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 不 (bù - bất): "không" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 睛 (jīng - tinh): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 睛: Đôi mắt (目) trong veo và sáng ngời như sắc trời xanh biếc (青) chính là tròng mắt, con ngươi (睛).
Thành phần cấu tạo
目不转睛
mắt không rời, chăm chú nhìn không chớp
Hình ảnh:

Phân tích từ 目不转睛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mắt không rời, chăm chú nhìn không chớp
Ví dụ (5)
孩子们目不转睛地盯着电视屏幕。
Bọn trẻ nhìn chằm chằm vào màn hình ti vi không chớp mắt.
The children stared at the television screen without taking their eyes off it.
观众们目不转睛地看着舞台上的魔术表演。
Khán giả chăm chú nhìn không chớp mắt màn biểu diễn ảo thuật trên sân khấu.
The audience watched the magic show on stage without blinking.
她看那本小说看得入了迷,目不转睛。
Cô ấy đọc cuốn tiểu thuyết đó say sưa, mắt không rời.
She was so absorbed in the novel that she stared at it without taking her eyes off it.
博物馆里的那幅名画让他看得目不转睛。
Bức danh họa trong bảo tàng khiến anh ấy nhìn chăm chú không rời mắt.
The famous painting in the museum held his gaze completely.
上课时,同学们都目不转睛地看着老师做实验。
Trong giờ học, các bạn học sinh đều chăm chú nhìn không chớp mắt thầy giáo làm thí nghiệm.
During class, the students watched the teacher's experiment without taking their eyes off it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây