苗头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苗头" (miáotóu) mang nghĩa "dấu hiệu ban đầu, mầm mống", kết hợp bởi 苗 (miáo - miêu): "mầm" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苗头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu hiệu ban đầu, mầm mống
Ví dụ (5)
经理一发现这事有不好的苗头,就立刻制止了。
Giám đốc vừa phát hiện việc này có dấu hiệu không tốt liền lập tức ngăn chặn.
As soon as the manager noticed signs that things were heading in a bad direction, he immediately put a stop to it.
经济复苏的苗头已经显现出来。
Dấu hiệu ban đầu của sự phục hồi kinh tế đã xuất hiện.
Signs of economic recovery have already begun to appear.
只要有一点出错的苗头,我们就必须重新检查。
Chỉ cần có một chút mầm mống sai sót, chúng ta phải kiểm tra lại từ đầu.
As long as there is even the slightest sign of something going wrong, we must recheck everything.
他看出苗头不对,赶紧找借口离开了。
Anh ấy thấy dấu hiệu không ổn, vội vàng tìm cớ rời đi.
He sensed that something was off and quickly made an excuse to leave.
老师注意到了这两个孩子之间矛盾的苗头。
Giáo viên đã chú ý đến mầm mống mâu thuẫn giữa hai đứa trẻ này.
The teacher noticed signs of conflict between the two children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây