美中不足
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "美中不足" (měizhōng-bùzú) mang nghĩa "trong cái tốt vẫn còn thiếu sót", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 不 (bù - bất): "không" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trong cái tốt vẫn còn thiếu sót
Ví dụ (5)
这套房子哪里都好,美中不足的是离地铁站有点远。
Căn nhà này mọi thứ đều tốt, điểm thiếu sót duy nhất là hơi xa trạm tàu điện ngầm.
Everything about this apartment is great; the only drawback is that it's a bit far from the subway station.
昨天的晚会非常精彩,美中不足的是音响效果不太好。
Bữa tiệc tối qua vô cùng xuất sắc, điểm chưa trọn vẹn là hiệu ứng âm thanh không được tốt lắm.
Last night's party was wonderful; the only flaw was that the sound system wasn't very good.
他的表演很生动,美中不足的是台词背得不太熟。
Màn biểu diễn của anh ấy rất sống động, chỉ có một chút thiếu sót là học thoại chưa được trôi chảy lắm.
His performance was very lively; the only shortcoming was that he hadn't fully memorized his lines.
这次旅行很愉快,美中不足的是最后一天下了大雨。
Chuyến du lịch lần này rất vui vẻ, điểm đáng tiếc duy nhất là ngày cuối cùng lại đổ mưa to.
The trip was very enjoyable; the only regret was that it rained heavily on the last day.
这道菜味道极佳,美中不足的是稍微咸了一点。
Món ăn này hương vị cực kỳ ngon, điểm khiếm khuyết nhỏ là hơi mặn một chút.
This dish tastes excellent; the only downside is that it's a little too salty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây