矛头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "矛头" (máotóu) nghĩa là "mũi giáo; mục tiêu chỉ trích", ghép bởi: 矛 (máo): Cây giáo để đâm + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
矛头
mũi giáo; mục tiêu chỉ trích
矛
头
Hình ảnh:

Phân tích từ 矛头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mũi giáo; mục tiêu chỉ trích
Ví dụ (5)
他把矛头指向了公司的管理层。
Anh ấy chĩa mũi nhọn chỉ trích vào ban quản lý của công ty.
He directed his attack at the company's management.
发生事故后,媒体的矛头对准了负责安全的官员。
Sau khi sự cố xảy ra, mũi giáo của truyền thông đã chĩa thẳng vào vị quan chức phụ trách an toàn.
After the accident, the media turned their criticism toward the officials responsible for safety.
会议上,双方争论激烈,矛头相对。
Trong cuộc họp, hai bên tranh luận gay gắt, chĩa mũi giáo vào nhau.
At the meeting, both sides argued fiercely, confronting each other head-on.
为了避免成为矛头所指,他选择了保持沉默。
Để tránh trở thành mục tiêu bị chỉ trích, anh ấy đã chọn cách giữ im lặng.
To avoid becoming the target of attack, he chose to remain silent.
没想到最后她竟然把矛头转向了我。
Không ngờ cuối cùng cô ấy lại chĩa mũi nhọn về phía tôi.
To my surprise, she ended up turning her attack on me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây