路段
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "路段" (lùduàn) mang nghĩa "đoạn đường, khúc đường", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路段
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoạn đường, khúc đường
Ví dụ (5)
这个路段正在施工。
Đoạn đường này đang được thi công.
This section of the road is under construction.
这个路段经常发生交通事故。
Đoạn đường này thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.
Traffic accidents often happen on this stretch of road.
由于大雨,该路段严重积水。
Do mưa lớn, đoạn đường này bị ngập nước nghiêm trọng.
Due to the heavy rain, this section of the road is badly flooded.
开车经过此路段时,请减速慢行。
Khi lái xe qua đoạn đường này, xin vui lòng giảm tốc độ và đi chậm lại.
Please slow down when driving through this section of the road.
这个路段的限速是六十公里。
Giới hạn tốc độ của đoạn đường này là 60 km mỗi giờ.
The speed limit on this section of the road is 60 kilometers per hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây