ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
路段
lùduàn
đoạn đường, khúc đường
Hán việt: lộ đoạn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "路段" (lùduàn) mang nghĩa "đoạn đường, khúc đường", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).

Thành phần cấu tạo

路段
lùduàn
đoạn đường, khúc đường
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)
段
duàn • đoạn
Đoạn
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Bậc đá, vách đá chia tầng
殳
Bộ Thù
Cầm búa gõ, phân tách

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đoạn đường, khúc đường
Ví dụ (5)
zhè这gè个lùduàn路段zhèngzài正在shīgōng施工。
Đoạn đường này đang được thi công.
This section of the road is under construction.
zhè这gè个lùduàn路段jīngcháng经常fāshēng发生jiāotōngshìgù交通事故。
Đoạn đường này thường xuyên xảy ra tai nạn giao thông.
Traffic accidents often happen on this stretch of road.
yóuyú由于dàyǔ大雨,gāi该lùduàn路段yánzhòng严重jīshuǐ积水。
Do mưa lớn, đoạn đường này bị ngập nước nghiêm trọng.
Due to the heavy rain, this section of the road is badly flooded.
kāichē开车jīngguò经过cǐ此lùduàn路段shí时,qǐng请jiǎnsùmànxíng减速慢行。
Khi lái xe qua đoạn đường này, xin vui lòng giảm tốc độ và đi chậm lại.
Please slow down when driving through this section of the road.
zhè这gè个lùduàn路段de的xiàn限sù速shì是liùshí六十gōnglǐ公里。
Giới hạn tốc độ của đoạn đường này là 60 km mỗi giờ.
The speed limit on this section of the road is 60 kilometers per hour.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây