流血
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "流血" (liúxuè) mang nghĩa "chảy máu, đổ máu", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 流血
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chảy máu, đổ máu
Ví dụ (5)
他的伤口还在流血。
Vết thương của anh ấy vẫn đang chảy máu.
His wound is still bleeding.
你的鼻子流血了,快拿纸巾擦一擦。
Mũi của bạn chảy máu rồi, mau lấy khăn giấy lau đi.
Your nose is bleeding—quick, use a tissue to wipe it.
战士们为了保卫祖国而流血牺牲。
Các chiến sĩ đã đổ máu và hy sinh để bảo vệ Tổ quốc.
The soldiers shed blood and sacrificed their lives to defend the motherland.
如果流血不止,必须马上送医院。
Nếu máu chảy không ngừng, phải đưa đến bệnh viện ngay lập tức.
If the bleeding doesn't stop, he must be taken to the hospital immediately.
我们希望和平解决问题,避免流血冲突。
Chúng tôi hy vọng giải quyết vấn đề một cách hòa bình, tránh xung đột đổ máu.
We hope to resolve the issue peacefully and avoid bloodshed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây