寥寥无几
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "寥寥无几" (liáoliáo-wújǐ) mang nghĩa "rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay", kết hợp bởi 寥 (liáo - liêu): "thưa thớt" + 寥 (liáo - liêu): "thưa thớt" + 无 (wú - vô): "không có" + 几 (jǐ - kỷ): "mấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寥: Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥). • Chữ 寥: Dưới mái nhà rộng (宀) chỉ nghe tiếng gió vút qua đôi cánh chim bay cao (翏), gợi cảnh đêm khuya thưa thớt, vắng vẻ (寥). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 几: Hình dáng chiếc bàn nhỏ (几) chỉ bày vừa vài món đồ ít ỏi nên được dùng để hỏi số lượng là mấy, vài (几).
Thành phần cấu tạo
寥寥无几
rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay
Hình ảnh:

Phân tích từ 寥寥无几
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:rất ít ỏi, đếm trên đầu ngón tay
Ví dụ (5)
电影院里的人寥寥无几。
Khán giả trong rạp chiếu phim rất thưa thớt, chỉ đếm trên đầu ngón tay.
There were very few people in the movie theater.
知道这个秘密的人寥寥无几。
Số người biết được bí mật này rất ít ỏi.
Very few people know this secret.
比赛结束后,留在现场的观众已经寥寥无几了。
Sau khi trận đấu kết thúc, số khán giả ở lại hiện trường chỉ còn đếm trên đầu ngón tay.
After the game ended, there were only a few spectators left at the venue.
能够坚持到最后的人寥寥无几。
Những người có thể kiên trì đến cùng rất ít ỏi.
Very few people are able to persist until the end.
这家餐厅的菜太难吃了,所以顾客寥寥无几。
Đồ ăn của nhà hàng này dở quá, nên lượng khách hàng đếm trên đầu ngón tay.
The food at this restaurant is so bad that it has very few customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây