礼品
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "礼品" (lǐpǐn) mang nghĩa "quà tặng, lễ vật", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 礼品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quà tặng, lễ vật
Ví dụ (5)
这家礼品店有很多精美的纪念品。
Cửa hàng quà tặng này có rất nhiều đồ lưu niệm tinh xảo.
This gift shop has many exquisite souvenirs.
参加活动的客人都收到了一份小礼品。
Những vị khách tham gia sự kiện đều nhận được một món quà nhỏ.
All the guests who attended the event received a small gift.
我想给朋友买一件生日礼品。
Tôi muốn mua một món quà sinh nhật cho bạn tôi.
I want to buy a birthday gift for a friend.
这个包装盒里装的是什么礼品?
Trong chiếc hộp bao bì này đựng món quà gì vậy?
What gift is inside this box?
春节期间,超市里的节日礼品非常畅销。
Trong dịp Tết, các món quà tặng lễ hội trong siêu thị bán rất chạy.
During the Spring Festival, holiday gifts sell very well in supermarkets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây