棱角
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "棱角" (léngjiǎo) nghĩa là "góc cạnh; cá tính sắc sảo, cứng rắn", ghép bởi: 棱 (léng / lēng): cạnh + 角 (jiǎo / jué): hào.
Thành phần cấu tạo
棱角
góc cạnh; cá tính sắc sảo, cứng rắn
木
夌
角
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:góc cạnh; cá tính sắc sảo, cứng rắn
Ví dụ (5)
这块石头的棱角很锋利。
Các cạnh góc của hòn đá này rất sắc.
The edges of this stone are very sharp.
岁月的磨砺让他失去了年轻时的棱角。
Sự mài giũa của năm tháng đã làm anh ấy mất đi tính cách cứng rắn thời trẻ.
The hardships of time have worn away the sharp edges he had in his youth.
即使在职场中,她依然保持着自己的棱角。
Cho dù ở chốn công sở, cô ấy vẫn giữ được cá tính sắc sảo của riêng mình.
Even in the workplace, she still maintains her individuality.
桌子的棱角被包起来了,以免伤到孩子。
Các cạnh góc của cái bàn đã được bọc lại để tránh làm trẻ con bị thương.
The corners of the table have been padded to prevent children from getting hurt.
他是个没有棱角的人,总是顺从别人的意见。
Anh ấy là một người không có cá tính cứng rắn, luôn luôn nghe theo ý kiến của người khác.
He is a person with no rough edges and always goes along with others' opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây