苦笑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苦笑" (kǔxiào) mang nghĩa "cười gượng, cười chua chát", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苦笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cười gượng, cười chua chát
Ví dụ (5)
听完他的话,我只能无奈地苦笑。
Nghe xong lời anh ấy, tôi chỉ biết bất lực cười khổ.
After hearing what he said, I could only smile bitterly in helplessness.
她摇了摇头,嘴角露出一丝苦笑。
Cô ấy lắc đầu, khóe miệng hé lộ một nụ cười méo mó.
She shook her head, with a faint bitter smile appearing at the corners of her mouth.
面对这个荒谬的结果,大家面面相觑,连连苦笑。
Đối mặt với kết quả vô lý này, mọi người đưa mắt nhìn nhau, liên tục cười khổ.
Faced with such an absurd result, everyone looked at one another and could only force bitter smiles.
看到自己搞砸了整件事,他只能暗自苦笑。
Thấy bản thân làm hỏng toàn bộ sự việc, anh ấy chỉ có thể thầm cười gượng.
Seeing that he had messed everything up, he could only smile bitterly to himself.
朋友开了一个不合时宜的玩笑,他只好苦笑了一下。
Bạn bè đùa một câu không hợp hoàn cảnh, anh ấy đành phải cười khổ một cái.
A friend made an inappropriate joke, so he could only give a wry smile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây