苦练
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "苦练" (kǔ liàn) mang nghĩa "khổ luyện, luyện tập gian khổ", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苦练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khổ luyện, luyện tập gian khổ
Ví dụ (5)
经过多年的苦练,他终于获得了冠军。
Sau nhiều năm khổ luyện, anh ấy cuối cùng đã giành được chức vô địch.
After years of hard training, he finally won the championship.
为了通过考试,她每天都在苦练口语。
Để vượt qua kỳ thi, cô ấy ngày nào cũng khổ luyện kỹ năng nói.
In order to pass the exam, she practices speaking every day.
学习武术需要勤学苦练才能有所成就。
Học võ thuật cần phải chăm học khổ luyện mới có thể đạt được thành tựu.
To achieve anything in martial arts, you need to study diligently and train hard.
他们正在苦练,为即将到来的演出做准备。
Họ đang luyện tập gian khổ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn sắp tới.
They are training hard in preparation for the upcoming performance.
他精湛的琴技来自于十年的苦练。
Kỹ năng đánh đàn điêu luyện của anh ấy đến từ mười năm khổ luyện.
His superb piano skills come from ten years of hard practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây