口碑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "口碑" (kǒubēi) mang nghĩa "tiếng thơm, danh tiếng qua lời truyền miệng", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 碑 (bēi - bi): "bia đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 碑: Phiến đá cứng (石) được dựng trên bệ thấp sát đất (卑) khắc ghi công đức người xưa chính là tấm bia đá, bia kỷ niệm (碑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口碑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng thơm, danh tiếng qua lời truyền miệng
Ví dụ (5)
这家餐厅的口碑很好,每天都有很多顾客。
Nhà hàng này có tiếng thơm rất tốt, mỗi ngày đều có rất nhiều thực khách.
This restaurant has a great reputation, and many customers come every day.
一部电影的成功往往依赖于观众的口碑。
Sự thành công của một bộ phim thường phụ thuộc vào lời truyền miệng của khán giả.
A movie's success often depends on word of mouth among audiences.
我们公司一向注重服务质量,以此来建立良好的口碑。
Công ty chúng tôi luôn chú trọng chất lượng dịch vụ, lấy đó làm cơ sở để xây dựng danh tiếng tốt.
Our company has always emphasized service quality in order to build a good reputation.
这款产品虽然没有打广告,但凭借口碑相传,销量极高。
Sản phẩm này tuy không quảng cáo, nhưng nhờ vào danh tiếng truyền miệng, doanh số bán ra cực kỳ cao.
Although this product was not advertised, it sold extremely well through word of mouth.
毁掉口碑很容易,但要重新建立起来却非常困难。
Phá hủy danh tiếng thì rất dễ, nhưng muốn xây dựng lại thì lại vô cùng khó khăn.
It's easy to ruin a reputation, but very difficult to rebuild it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây