控告
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "控告" (kònggào) mang nghĩa "cáo buộc, tố cáo", kết hợp bởi 控 (kòng - khống): "kiểm soát" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 控: Đưa bàn tay (扌) nắm trọn cả khoảng không (空) trong tầm mắt để điều khiển và kiểm soát mọi việc (控). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 控告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cáo buộc, tố cáo
Ví dụ (5)
她控告老板性骚扰。
Cô ấy cáo buộc sếp tội quấy rối tình dục.
She accused her boss of sexual harassment.
公司控告他违反合同。
Công ty kiện anh ta vì vi phạm hợp đồng.
The company accused him of breaching the contract.
他被控告犯有盗窃罪。
Anh ta bị cáo buộc phạm tội trộm cắp.
He was accused of theft.
受害者决定联名控告那个骗子。
Các nạn nhân quyết định cùng đứng tên tố cáo kẻ lừa đảo đó.
The victims decided to jointly accuse that swindler.
没有充足的证据,你不能正式控告他。
Không có đủ bằng chứng, bạn không thể chính thức kiện anh ta.
Without sufficient evidence, you cannot formally accuse him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây