剧组
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "剧组" (jùzǔ) mang nghĩa "đoàn làm phim, ê-kíp quay phim", kết hợp bởi 剧 (jù - kịch): "Kịch" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 剧组
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn làm phim, ê-kíp quay phim
Ví dụ (5)
整个剧组都在为明天的拍摄做准备。
Cả đoàn làm phim đều đang chuẩn bị cho cảnh quay ngày mai.
The entire film crew is preparing for tomorrow's shoot.
导演请剧组所有人吃晚饭。
Đạo diễn mời tất cả mọi người trong đoàn làm phim ăn tối.
The director treated everyone in the crew to dinner.
剧组今天休息一天。
Ê-kíp quay phim hôm nay nghỉ ngơi một ngày.
The crew is taking the day off today.
他是这个剧组的摄影师。
Anh ấy là người quay phim của ê-kíp này.
He is the cinematographer for this crew.
剧组的经费已经用完了。
Kinh phí của đoàn làm phim đã dùng hết rồi.
The crew's budget has already been used up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây