就座
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就座" (jiù//zuò) mang nghĩa "ngồi vào chỗ, nhận chỗ ngồi", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 座 (zuò - tọa): "tòa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 座: Dưới mái nhà rộng lớn (广) có chỗ ngồi vững chãi (坐) dùng để chỉ chỗ ngồi trang trọng hoặc đếm những tòa nhà, ngọn núi (座).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiù / zuò')
Nghĩa:ngồi vào chỗ, nhận chỗ ngồi
Ví dụ (5)
请大家按顺序就座。
Xin mọi người ngồi vào chỗ theo thứ tự.
Please take your seats in order.
会议马上开始,请各位代表就座。
Hội nghị sắp bắt đầu, xin mời các vị đại biểu an tọa.
The meeting is about to begin. Please take your seats, representatives.
演出即将开始,请观众朋友们尽快就座。
Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, xin quý vị khán giả nhanh chóng ngồi vào chỗ.
The performance is about to begin. Audience members, please take your seats as soon as possible.
嘉宾们已经全部就座。
Các vị khách quý đều đã nhận chỗ ngồi.
All the guests have already taken their seats.
他一进餐厅,就在靠窗的位置就座。
Anh ấy vừa vào nhà hàng là đã ngồi vào chỗ cạnh cửa sổ.
As soon as he entered the restaurant, he took a seat by the window.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây