就任
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就任" (jiùrèn) mang nghĩa "nhận chức, nhậm chức", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 就任
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận chức, nhậm chức
Ví dụ (5)
他下个月将就任总统。
Tháng sau ông ấy sẽ nhậm chức tổng thống.
He will take office as president next month.
新经理昨天已经正式就任。
Giám đốc mới đã chính thức nhận chức vào ngày hôm qua.
The new manager officially took office yesterday.
他一就任,就立刻推行了新政策。
Ngay khi nhậm chức, ông ấy đã lập tức thi hành các chính sách mới.
As soon as he took office, he immediately introduced the new policy.
她是第一位就任该职位的女性。
Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên nhận chức vụ này.
She was the first woman to take up the position.
他在就任当天发表了演讲。
Ông ấy đã có bài phát biểu vào đúng ngày nhậm chức.
He delivered a speech on the day he took office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây