矜持
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "矜持" (jīnchí) mang nghĩa "giữ ý, kín đáo, đoan trang", kết hợp bởi 矜 (jīn - căng): "khiêm tốn" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 矜: Người lính cầm chắc cây giáo mâu (矛) đứng gác ngay trước mắt (今) với thái độ vô cùng trang nghiêm, cẩn trọng (矜). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 矜持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giữ ý, kín đáo, đoan trang
Ví dụ (5)
她在生人面前显得有些矜持。
Cô ấy tỏ ra có chút kiêu kỳ giữ thái độ trước mặt người lạ.
She seems a little reserved in front of strangers.
看到心仪的偶像,她再也顾不上矜持了。
Nhìn thấy thần tượng yêu thích, cô ấy không còn màng đến sự đoan trang cẩn thận nữa.
When she saw the idol she adored, she could no longer keep her composure.
尽管心里很高兴,他表面上还是保持着矜持。
Mặc dù trong lòng rất vui, bề ngoài anh ấy vẫn giữ thái độ kiêu kỳ.
Although he was very happy inside, he still maintained a reserved demeanor on the surface.
女孩子在刚开始谈恋爱时,往往会表现得比较矜持。
Con gái khi mới bắt đầu hẹn hò thường biểu hiện khá đoan trang cẩn thận.
Girls often act rather reserved at the beginning of a romantic relationship.
他这个人太矜持了,很难让人接近。
Con người anh ấy quá kiêu kỳ, rất khó để người khác tiếp cận.
He is too reserved, which makes him hard to approach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây