禁不住
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "禁不住" (jīnbuzhù) nghĩa là "không nhịn được, không kìm được", ghép bởi: 禁 (jìn / jīn): cấm đoán + 不 (bù): không + 住 (zhù): ở.
Thành phần cấu tạo
禁不住
không nhịn được, không kìm được
林
示
一
个 (biến thể)
亻
主
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁不住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không nhịn được, không kìm được
Ví dụ (5)
听了那个笑话,我禁不住笑了起来。
Nghe xong câu chuyện cười đó, tôi không nhịn được cười.
After hearing that joke, I couldn't help laughing.
看到这感人的一幕,她禁不住流下了眼泪。
Nhìn thấy cảnh tượng cảm động này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.
Seeing that touching scene, she couldn't help bursting into tears.
听到他获奖的消息,我禁不住为他感到高兴。
Nghe tin anh ấy đoạt giải, tôi không kìm được mà cảm thấy vui mừng thay cho anh ấy.
When I heard that he had won the award, I couldn't help feeling happy for him.
面对满桌的美食,他禁不住流出了口水。
Đứng trước bàn đầy thức ăn ngon, anh ấy không kìm được mà chảy nước miếng.
Faced with a table full of delicious food, he couldn't help drooling.
想起童年的趣事,爷爷禁不住微笑起来。
Nhớ lại những chuyện thú vị thời thơ ấu, ông nội không nhịn được mỉm cười.
Thinking of the amusing things from his childhood, Grandpa couldn't help smiling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây