界线
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "界线" (jièxiàn) mang nghĩa "đường ranh giới (cụ thể)", kết hợp bởi 界 (jiè - giới): "biên giới" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 界线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường ranh giới (cụ thể)
Ví dụ (5)
这条河是两个国家的天然界线。
Con sông này là đường ranh giới tự nhiên của hai quốc gia.
This river is the natural boundary between the two countries.
球出界线了,裁判吹响了哨子。
Bóng đã bay ra khỏi đường ranh giới, trọng tài liền thổi còi.
The ball went out of bounds, and the referee blew the whistle.
我们在地上画了一条明确的界线。
Chúng tôi đã vẽ một đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất.
We drew a clear boundary line on the ground.
地图上的虚线表示两个地区的界线。
Đường nét đứt trên bản đồ biểu thị đường ranh giới của hai khu vực.
The dotted line on the map indicates the boundary between the two regions.
那堵旧墙是这两块土地的界线。
Bức tường cũ đó là đường ranh giới của hai mảnh đất này.
That old wall is the boundary between these two plots of land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây