介于
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "介于" (jièyú) mang nghĩa "nằm giữa, ở vào khoảng", kết hợp bởi 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 介于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:nằm giữa, ở vào khoảng
Ví dụ (5)
这件衣服的价格介于五十到一百元之间。
Giá của bộ quần áo này nằm trong khoảng từ 50 đến 100 tệ.
The price of this piece of clothing is between fifty and one hundred yuan.
这种颜色介于蓝色和绿色之间。
Màu này nằm giữa màu xanh lam và màu xanh lục.
This color is between blue and green.
他的年龄介于三十岁和四十岁之间。
Tuổi của anh ấy ở vào khoảng giữa 30 và 40 tuổi.
His age is between thirty and forty.
他的汉语水平介于初级和中级之间。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy nằm giữa sơ cấp và trung cấp.
His Chinese proficiency is between beginner and intermediate level.
今天的气温介于二十度到二十五度之间。
Nhiệt độ hôm nay ở vào khoảng từ 20 đến 25 độ.
Today's temperature is between twenty and twenty-five degrees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây